menu_book
見出し語検索結果 "chế độ tắt động cơ khi dừng xe (idling stop)" (1件)
chế độ tắt động cơ khi dừng xe (idling stop)
日本語
名アイドリングストップ
swap_horiz
類語検索結果 "chế độ tắt động cơ khi dừng xe (idling stop)" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "chế độ tắt động cơ khi dừng xe (idling stop)" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)